ginglymoid joint

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khớp bản lề: "ginglymoid joint" một loại khớp động (khớp hoạt dịch) trong cơ thể, nơi các xương được kết nối với nhau theo cách chỉ cho phép chuyển động mở rộng theo một mặt phẳng duy nhất, giống như bản lề của một cánh cửa. Khớp này cho phép cử động gập duỗi (flexion extension) nhưng hạn chế các chuyển động xoay hoặc sang ngang.
    • Đặc điểm: Khớp bản lề cấu trúc gồm một đầu xương lồi khớp với một hốc xương lõm, được bao bọc bởi bao khớp dây chằng để tăng độ ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elbow and knee are typical examples of a ginglymoid joint. (Khuỷu tay đầu gối những dụ điển hình của khớp bản lề.)
    • A ginglymoid joint allows movement only in one plane, like opening and closing a door. (Khớp bản lề chỉ cho phép chuyển động theo một mặt phẳng, giống như mở đóng một cánh cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ginglymoid joint" trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản y khoa hoặc sinh học để mô tả các khớp phạm vi chuyển động hạn chế, cụ thể chỉ gập duỗi.
    • The interphalangeal joints of the fingers are also classified as ginglymoid joints. (Các khớp liên đốt ngón tay cũng được phân loại khớp bản lề.)
  • So sánh với khớp xoay: Khác với khớp xoay (pivot joint) cho phép xoay tròn, khớp bản lề chỉ cho phép chuyển động theo một đường thẳng (một trục).
Biến thể từ gần giống
  • Ginglymus (danh từ, ít dùng): Từ đồng nghĩa với "ginglymoid joint", cũng chỉ khớp bản lề.
    • The ginglymus is a simple hinge joint found in the human body. (Ginglymus một khớp bản lề đơn giản trong cơ thể người.)
  • Hinge joint (danh từ): Từ thông dụng hơn, thường dùng thay cho "ginglymoid joint" trong ngữ cảnh không chuyên.
    • The knee is a hinge joint that allows bending and straightening. (Đầu gối một khớp bản lề cho phép gập duỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Khớp bản lề: Cách dịch phổ biến nhất trong tiếng Việt.
    • Khớp bản lề của khuỷu tay giúp cánh tay gập lại được.
  • Khớp động một trục: Mô tả chức năng của khớp, nhấn mạnh tính đơn hướng.
    • Các khớp động một trục như khớp gối rất quan trọng trong vận động.
  • Hinge articulation (danh từ chuyên ngành): Cách gọi trong giải phẫu học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb): "ginglymoid joint" thuật ngữ kỹ thuật, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm từ thông dụng. Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ mô tả như "to form a ginglymoid joint" (hình thành khớp bản lề) hoặc "to function as a ginglymoid joint" (hoạt động như một khớp bản lề).
    • The bones at the elbow form a ginglymoid joint that allows flexion and extension. (Các xương ở khuỷu tay tạo thành một khớp bản lề cho phép gập duỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "ginglymoid joint" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.